genus eranthis

Định nghĩa

Danh từ: Chi Eranthismột chi thực vật hoa thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường được gọi là "cây mùa đông" (winter aconite). Các loài trong chi này cây thân thảo lâu năm, nở hoa màu vàng tươi vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân.

dụ sử dụng
  • (Chi Eranthis bao gồm một số loài nở hoa vào cuối mùa đông.)
  • (Chi Eranthis nổi tiếng với những bông hoa màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, "genus Eranthis" được sử dụng để chỉ nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường đứng sau họ (family) trước loài (species).
    • The classification of genus Eranthis has been revised based on molecular studies. (Việc phân loại chi Eranthis đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Eranthis (n): tên chi, không biến thể thông dụng.
  • Winter aconite (n): tên thường gọi của các loài trong chi Eranthis.
  • Eranthis hyemalis (n): loài phổ biến nhất trong chi Eranthis.
Từ đồng nghĩa
  • Winter aconite (cây mùa đông): tên thông dụng, chỉ cùng nhóm thực vật.
  • Chi cây mùa đông: cách gọi dịch thuật trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Eranthis: các loài trong chi Eranthis.
    • Many species of genus Eranthis are cultivated as ornamental plants. (Nhiều loài trong chi Eranthis được trồng làm cây cảnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Eranthis".