genus eriodictyon
A botanist examines a specimen of the genus Eriodictyon in a desert field guide.
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật Eriodictyon - một chi nhỏ gồm các loại cây bụi thường xanh, có nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ và Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như Yerba Santa.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi vì các đặc tính y học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus Eriodictyon": thuộc về chi Eriodictyon.
- This plant belongs to the genus Eriodictyon. (Loại cây này thuộc về chi Eriodictyon.)
"species within the genus Eriodictyon": các loài trong chi Eriodictyon.
- There are several species within the genus Eriodictyon. (Có nhiều loài trong chi Eriodictyon.)
Biến thể và từ gần giống
Eriodictyon (n): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chi này.
- Eriodictyon is a genus of flowering plants. (Eriodictyon là một chi thực vật có hoa.)
Eriodictyon californicum (n): một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là cây Yerba Santa.
- Eriodictyon californicum is used in traditional medicine. (Eriodictyon californicum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Yerba Santa: tên thông thường của chi .
- Chi cây bụi thường xanh: mô tả đặc điểm sinh học của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến tên chi thực vật cụ thể.