genus erithacus
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Erithacus: Một chi chim thuộc họ Hoét (Turdidae), bao gồm các loài chim cổ đỏ (robin) phân bố ở Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). - Đặc điểm: Các loài trong chi này thường có kích thước nhỏ, thân hình mảnh mai, mỏ nhọn, và nổi bật với bộ lông màu nâu xám kết hợp với mảng màu đỏ hoặc cam ở ngực và cổ họng.
- (Chi Erithacus bao gồm chim cổ đỏ châu Âu, một loài chim thường thấy trong vườn.)
- (Các nhà khoa học phân loại chim cổ đỏ Nhật Bản vào chi Erithacus.)
"Within the genus erithacus": Trong phạm vi chi Erithacus.
- Within the genus erithacus, there are several subspecies with distinct plumage. (Trong phạm vi chi Erithacus, có nhiều phân loài với bộ lông khác biệt.)
"Species of the genus erithacus": Các loài thuộc chi Erithacus.
- Most species of the genus erithacus are migratory birds. (Hầu hết các loài thuộc chi Erithacus là chim di cư.)
Erithacus rubecula (n): Tên khoa học của chim cổ đỏ châu Âu, loài điển hình nhất trong chi.
- The Erithacus rubecula is known for its melodious song. (Erithacus rubecula nổi tiếng với tiếng hót du dương.)
Erithacus akahige (n): Tên khoa học của chim cổ đỏ Nhật Bản.
- Erithacus akahige has a distinctive orange-red breast. (Erithacus akahige có ngực màu cam đỏ đặc trưng.)
- Robin (n): Chim cổ đỏ (tên phổ thông, thường dùng để chỉ các loài trong chi Erithacus).
- Old World thrush (n): Chim hoét Cựu Thế giới (mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "chi Erithacus" vì họ Hoét rộng hơn).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus erithacus" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus erithacus". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, hình ảnh "robin" (chim cổ đỏ) thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "As red as a robin's breast": Đỏ như ngực chim cổ đỏ (ám chỉ màu đỏ tươi).