genus erysimum

genus erysimum

A botanist carefully examines a specimen of the genus Erysimum in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Erysimummột chi thực vật lớn thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thân thảo sống hàng năm hoặc lâu năm. Một số loài được trồng để lấy hoa, một số khác được trồng để lấy thường xanh hấp dẫn. Chi này phân bốCựu Thế giới Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Erysimum bao gồm nhiều loài cây vườn phổ biến như cây tường vi.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loài này thuộc chi Erysimum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Erysimum": thuộc về chi Erysimum.

    • This plant belongs to genus Erysimum due to its four-petaled flowers. (Loài cây này thuộc chi Erysimum hoa bốn cánh.)
  • "the genus Erysimum is characterized by": chi Erysimum được đặc trưng bởi.

    • The genus Erysimum is characterized by its narrow leaves and bright yellow flowers. (Chi Erysimum được đặc trưng bởi hẹp hoa màu vàng tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Erysimum (n): tên khoa học của chi, thường dùng làm tên chung cho các loài trong chi này.

    • Erysimum cheiri loài cây tường vi phổ biến.
  • Erysimum-alliaria (n): một loài lai ghép trong chi Erysimum.

Từ đồng nghĩa
  • Wallflower: tên thông thường của một số loài trong chi Erysimum.
  • Cheiranthus: một chi trước đây được tách ra từ Erysimum.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Erysimum" đây thuật ngữ chuyên ngành.