genus erythroxylum
Định nghĩa
Danh từ: Chi Thạch tùng (tên khoa học: Erythroxylum) — một chi thực vật lớn thuộc họ Erythroxylaceae, bao gồm các cây bụi và cây nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chi này nổi tiếng vì bao gồm loài cây coca (Erythroxylum coca), từ đó chiết xuất cocaine.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Thạch tùng bao gồm khoảng 250 loài.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Thạch tùng vì các đặc tính y học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Members of the genus Erythroxylum": các thành viên của chi Thạch tùng.
- Members of the genus Erythroxylum are known for their alkaloid content. (Các thành viên của chi Thạch tùng được biết đến với hàm lượng alkaloid.)
"To classify within the genus Erythroxylum": phân loại trong chi Thạch tùng.
- This newly discovered shrub has been classified within the genus Erythroxylum. (Cây bụi mới phát hiện này đã được phân loại trong chi Thạch tùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Erythroxylum (danh từ): tên gọi khoa học của chi, thường được dùng thay thế cho "genus Erythroxylum".
- Erythroxylum is a diverse genus. (Erythroxylum là một chi đa dạng.)
- Erythroxylaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi này.
- The family Erythroxylaceae includes the genus Erythroxylum. (Họ Erythroxylaceae bao gồm chi Thạch tùng.)
Từ đồng nghĩa
- Chi coca: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi .
- Chi coca được trồng nhiều ở Nam Mỹ. (Chi coca được trồng nhiều ở Nam Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Erythroxylum" vì đây là thuật ngữ thực vật học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus Erythroxylum".