genus eucinostomus

genus eucinostomus

A scientist carefully examines a specimen of the genus Eucinostomus.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Eucinostomus: "genus eucinostomus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thuộc họ Gerreidae (họ móm). Đây một đơn vị phân loại sinh học, nằm dưới bậc họ trên bậc loài, bao gồm các loài đặc điểm chung như thân hình dẹt, vây lưng dài thường sốngvùng nước ven biển nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Chi Eucinostomus bao gồm một số loài móm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Eucinostomus để hiểu mối quan hệ tiến hóa trong họ Gerreidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus eucinostomus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, đặc biệt khi mô tả các loài mới hoặc phân tích phát sinh loài.
    • A new species within the genus eucinostomus was discovered off the coast of Brazil. (Một loài mới trong chi Eucinostomus đã được phát hiện ngoài khơi bờ biển Brazil.)
Biến thể từ gần giống
  • Eucinostomus (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản.

    • Eucinostomus is a genus of ray-finned fish. (Eucinostomus một chi vây tia.)
  • Gerreidae (danh từ): Họ móm, họ chứa chi Eucinostomus.

    • The family Gerreidae includes several genera such as Eucinostomus and Gerres. (Họ Gerreidae bao gồm một số chi như Eucinostomus Gerres.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi móm: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Eucinostomus.
  • Taxon Eucinostomus: Thuật ngữ khoa học đồng nghĩa, nhấn mạnh vào đơn vị phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.