genus falcatifolium

genus falcatifolium

A botanist sketches a specimen of genus Falcatifolium in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thông liềm: "genus falcatifolium" một danh từ trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ thông. Các cây trong chi này thường cây thường xanh, đơn tính khác gốc, dạng cây gỗ hoặc cây bụi nhiệt đới, với hình liềm đặc trưng. Chúng phân bố chủ yếu ở Malaysia, Philippines, New Guinea New Caledonia, hình thái tương tự chi Dacrycarpus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus falcatifolium is known for its sickle-shaped leaves. (Chi thông liềm được biết đến với những chiếc hình liềm.)
    • Researchers discovered a new species within the genus falcatifolium in New Caledonia. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi thông liềm ở New Caledonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus falcatifolium" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một nhóm thực vật đặc điểm chung.
    • The genus falcatifolium is part of the Podocarpaceae family. (Chi thông liềm một phần của họ Thông tre.)
Biến thể từ gần giống
  • Falcatifolium (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường viết hoa trong danh pháp khoa học.
  • Sickle pines (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh chỉ các loài thuộc chi này, nghĩa "thông liềm".
    • Sickle pines are adapted to tropical climates. (Thông liềm thích nghi với khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thông liềm: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho genus falcatifolium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.