genus felis

genus felis

A zoologist points to a diagram of the genus Felis on a classroom chart.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Mèo: "genus felis" một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Mèo (Felidae). Chi này bao gồm các loài mèo thực thụ (true cats) hầu hết các loài mèo hoang dã (wildcats), chẳng hạn như mèo nhà, mèo rừng, mèo đốm, các loài tương tự.

dụ sử dụng
  • (Mèo nhà thuộc về chi Felis.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự đa dạng di truyền trong chi Felis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Felidae": chi điển hình của họ Mèogenus felis được coi chi đại diện cho toàn bộ họ Felidae.

    • The genus felis is considered the type genus because it includes the most well-known species. (Chi Felis được coi chi điển hình bao gồm các loài nổi tiếng nhất.)
  • "true cats and most wildcats": mèo thực thụ hầu hết mèo hoang dãchỉ các thành viên chính của chi này.

    • The genus felis includes both domestic cats and wildcats like the European wildcat. (Chi Felis bao gồm cả mèo nhà mèo hoang dã như mèo rừng châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Felis (danh từ riêng, không đổi): tên Latin của chi Mèo, thường được viết hoa.
    • Felis catus is the scientific name for the domestic cat. (Felis catus tên khoa học của mèo nhà.)
  • Felidae (danh từ, số nhiều): họ Mèo, bao gồm tất cả các chi thuộc nhóm này.
    • The Felidae family includes lions, tigers, and leopards. (Họ Mèo bao gồm sư tử, hổ báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi mèo thực thụ: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Genus Felis trong sinh học: nhấn mạnh tính khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus felis: các loài trong chi Felis.
    • Many species within genus felis are endangered. (Nhiều loài trong chi Felis đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
  • Classification of genus felis: phân loại của chi Felis.
    • The classification of genus felis has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Felis đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "genus felis" đây thuật ngữ chuyên ngành, không mang tính thành ngữ.)