genus ficus
Danh từ: - Chi sung, chi đa: "genus ficus" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật lớn thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm các loại cây gỗ, cây bụi hoặc dây leo nhiệt đới, nổi bật nhất là cây sung (fig tree). Chi này có đặc điểm chung là có quả đặc biệt gọi là "syconium" (quả sung).
- (Chi sung bao gồm hơn 800 loài cây gỗ, cây bụi và dây leo.)
- (Nhiều cây trong chi sung được trồng làm cây cảnh trong nhà.)
- (Chi sung nổi tiếng với hệ thống thụ phấn độc đáo liên quan đến ong sung.)
"genus ficus" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh học, thường được viết nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học.
- In botanical classification, the genus ficus is placed under the family Moraceae. (Trong phân loại thực vật học, chi sung được xếp dưới họ Dâu tằm.)
"genus ficus" trong văn cảnh sinh thái: Đề cập đến vai trò của chi này trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, nơi chúng là nguồn thức ăn quan trọng cho động vật.
- The genus ficus plays a key role in tropical rainforests as a keystone species. (Chi sung đóng vai trò quan trọng trong rừng mưa nhiệt đới như một loài chủ chốt.)
Ficus (danh từ): Tên viết tắt hoặc thông thường của chi, cũng dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này.
- The ficus in my living room is thriving. (Cây sung trong phòng khách của tôi đang phát triển tốt.)
Fig (danh từ): Quả sung, sản phẩm của cây thuộc chi genus ficus.
- Fresh figs are delicious in salads. (Quả sung tươi rất ngon trong salad.)
- Chi sung: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
- Chi đa: Cũng dùng để chỉ nhóm thực vật này, mặc dù "đa" thường chỉ các loài cây đa trong văn hóa Việt.
Fig tree: Cây sung (một loài cụ thể trong chi genus ficus).
- The fig tree in our garden produces sweet fruit. (Cây sung trong vườn chúng tôi ra quả ngọt.)
Ficus benghalensis: Một loài nổi tiếng trong chi, cây đa bàng (banyan tree).
- Ficus benghalensis is the national tree of India. (Cây đa bàng là cây quốc gia của Ấn Độ.)
- Under the banyan tree: Thành ngữ chỉ một nơi gặp gỡ hoặc học tập dưới gốc cây đa, gợi nhớ đến cây thuộc chi .
- They held classes under the banyan tree in the village. (Họ tổ chức lớp học dưới gốc cây đa trong làng.)