genus forsythia

genus forsythia

A gardener plants a genus forsythia in the spring garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi hoa chuông vàng: "genus forsythia" một danh từ chỉ một chi thực vật hoa trong họ Ô liu (Oleaceae). Đây tên khoa học của chi Forsythia, bao gồm các loài cây bụi hoa màu vàng rực rỡ, thường nở vào đầu mùa xuân trước khi mọc.
    • Tên khoa học: Từ này chỉ một đơn vị phân loại sinh học, cụ thể cấp "chi" (genus) trong hệ thống phân loại giới thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus forsythia includes about 11 species of flowering plants. (Chi hoa chuông vàng bao gồm khoảng 11 loài thực vật hoa.)
    • Gardeners often plant species from the genus forsythia to add early spring color. (Người làm vườn thường trồng các loài từ chi hoa chuông vàng để thêm màu sắc đầu xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus forsythia" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The genus forsythia is characterized by its deciduous shrubs and bright yellow flowers. (Chi hoa chuông vàng được đặc trưng bởi các cây bụi rụng hoa màu vàng sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forsythia (n): Tên thông thường để chỉ các loài trong chi này, thường được gọi là "hoa chuông vàng".

    • The forsythia bushes in our garden bloom every March. (Các bụi hoa chuông vàng trong vườn nhà tôi nở hoa vào mỗi tháng Ba.)
  • Forsythia suspensa (n): Một loài cụ thể trong chi, được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

    • Forsythia suspensa is used in traditional Chinese medicine. (Loài hoa chuông vàng rủ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Forsythia: Cách gọi thay thế bằng tiếng Việt hóa.
  • Họ Ô liu (Oleaceae): Cấp phân loại cao hơn chứa chi này, nhưng không phải đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây từ chuyên ngành.