genus fragaria

genus fragaria

A gardener examines a genus Fragaria plant in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus Fragaria một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ chi Dâu tâymột nhóm thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các loài dâu tây hoang dã dâu tây trồng. Từ này thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu (theo quy tắc danh pháp khoa học).

dụ sử dụng
  • (Chi Fragaria bao gồm hơn 20 loài dâu tây.)
  • (Nhiều giống lai của chi Fragaria được trồng để lấy quả ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: thường xuất hiện trong các bài báo thực vật học hoặc sách giáo khoa sinh học để chỉ nhóm phân loại trên loài.
    • Researchers studied the genetic diversity of genus Fragaria in Southeast Asia. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự đa dạng di truyền của chi Fragaria ở Đông Nam Á.)
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: từ này được dùng để phân biệt dâu tây thật với các loài thực vật khác quả tương tự.
    • Not all plants called "strawberry" belong to genus Fragaria. (Không phải tất cả cây gọi là "dâu tây" đều thuộc chi Fragaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragaria (danh từ, không "genus"): dạng viết tắt, thường dùng để chỉ chi này trong ngữ cảnh thân mật hoặc kỹ thuật.
    • Fragaria is a small genus of flowering plants. (Fragaria một chi nhỏ của thực vật hoa.)
  • Fragaria × ananassa (danh từ): loài dâu tây vườn phổ biến nhất, giống lai trong chi Fragaria.
    • Fragaria × ananassa is the most widely cultivated strawberry. (Fragaria × ananassa loại dâu tây được trồng rộng rãi nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dâu tây: dịch nghĩa tiếng Việt thông dụng.
    • Chi dâu tây nhiều loài mọc hoangvùng ôn đới. (The genus of strawberries has many species growing wild in temperate regions.)
  • Strawberry genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Fragaria: loài thuộc chi Fragaria.
    • There are about 20 recognized species of genus Fragaria. ( khoảng 20 loài được công nhận thuộc chi Fragaria.)
  • Wild genus Fragaria: chi Fragaria hoang dã.
    • Wild genus Fragaria plants are often smaller than cultivated ones. (Cây dâu tây hoang dã thuộc chi Fragaria thường nhỏ hơn cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fragaria vesca: loài dâu tây dại phổ biến, thường được dùng làm biểu tượng trong văn hóa.
    • Fragaria vesca is known as the wild strawberry in folklore. (Fragaria vesca được biết đến như dâu tây dại trong văn hóa dân gian.)