genus galago

genus galago

A genus galago clings to a tree branch at night.

Định nghĩa

Danh từ: genus galago (thường được viết hoa Genus Galago) một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài động vật nhỏ thuộc họ Galagidae, thường được gọi là "bush babies" (khỉ đuôi bụi) hoặc "galagos". Đây một đơn vị phân loại, không phải tên gọi thông thường của một loài cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chi Galago bao gồm nhiều loài linh trưởng nhỏ, sống về đêm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Galago để hiểu về sự tiến hóa của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: genus Galago thường được dùng với chữ "genus" viết thường tên chi viết hoa, theo quy tắc danh pháp sinh học (Linnaeus).

    • The genus Galago is characterized by large eyes and long tails. (Chi Galago được đặc trưng bởi đôi mắt to đuôi dài.)
  • Phân biệt với tên thông thường: Thuật ngữ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta dùng "galago" hoặc "bush baby".

    • A galago is a member of the genus Galago. (Một con galago thành viên của chi Galago.)
Biến thể từ gần giống
  • Galago (danh từ): tên thông thường của một thành viên trong chi .
    • The galago is a small, agile primate. (Con galago một loài linh trưởng nhỏ, nhanh nhẹn.)
  • Bush baby (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
    • Bush babies are known for their loud calls. (Bush babies được biết đến với những tiếng kêu to.)
Từ đồng nghĩa
  • Galago: tên gọi thông thường, đồng nghĩa với trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Galago species are found in Africa. (Các loài Galago được tìm thấychâu Phi.)
  • Bush baby: tên gọi phổ biến hơn, nhưng không chính xác về mặt phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến genus Galago đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Galago do tính chất chuyên ngành của từ.