genus galeopsis

genus galeopsis

A botanist carefully examines a specimen of the genus Galeopsis.

Định nghĩa

Danh từ: genus galeopsis một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài thảo mộc thân thảo hàng năm, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ châu Âu. Đây tên gọi trong phân loại sinh học, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài thường được gọi là cây gai dầu.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: thường xuất hiện trong các bài báo thực vật học hoặc sách phân loại.
    • The classification of genus galeopsis has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi genus galeopsis đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Galeopsis (danh từ, không "genus"): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Galeopsis is a small genus with about 10 species. (Galeopsis một chi nhỏ với khoảng 10 loài.)
  • Hemp-nettle (danh từ): tên thông thường cho các loài trong chi genus galeopsis.

    • Hemp-nettle is often considered a weed in agricultural fields. (Cây gai dầu thường bị coi cỏ dại trong các cánh đồng nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật hàng năm: một chi thực vật hàng năm, tương tự như các chi khác trong họ Hoa môi.
  • Cây gai dầu châu Âu: tên gọi phổ biến, nhưng không chính xác hoàn toàn không phải tất cả loài đều gai dầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, genus galeopsis thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.