genus gallus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Gà: "genus gallus" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Trĩ (Phasianidae), bao gồm các loài gà hoang dã và gà nhà. Đây là nhóm chim có quan hệ họ hàng gần, đặc trưng bởi mào thịt trên đầu, yếm thịt dưới mỏ, và khả năng bay hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Gà bao gồm gà rừng lông đỏ, tổ tiên của gà nhà.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Gà để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus gallus": thuộc về chi Gà.
- All domestic chickens belong to the genus gallus. (Tất cả gà nhà đều thuộc chi Gà.)
"species within genus gallus": các loài trong chi Gà.
- There are four species within genus gallus, including the green junglefowl. (Có bốn loài trong chi Gà, bao gồm gà rừng lông xanh.)
Biến thể và từ gần giống
Gallus gallus (Danh từ riêng): loài gà rừng lông đỏ, tổ tiên chính của gà nhà.
- Gallus gallus is the most studied species in the genus gallus. (Gallus gallus là loài được nghiên cứu nhiều nhất trong chi Gà.)
Galliform (Tính từ): thuộc bộ Gà (Galliformes), bao gồm gà, gà tây, trĩ và các loài tương tự.
- The galliform birds are known for their strong legs for scratching the ground. (Các loài chim thuộc bộ Gà nổi tiếng với đôi chân khỏe để bới đất.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Gà: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus gallus".
- Gà rừng: thường dùng để chỉ các loài hoang dã trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus gallus".