genus genetta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi động vật có vú: "Genus Genetta" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài động vật có vú nhỏ thuộc họ cầy (Viverridae), thường được gọi chung là cầy genetta hoặc cầy hương châu Phi.
- Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi này có thân hình thon dài, đuôi dài, lông có đốm hoặc sọc, sống chủ yếu ở châu Phi và một phần châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Genetta bao gồm các loài như cầy genetta thông thường (Genetta genetta).)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các loài động vật trong chi Genetta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genetta" (viết tắt): Trong văn bản khoa học, "genus" có thể được lược bỏ và chỉ dùng "Genetta" để chỉ chi này.
- Genetta is a genus of carnivorous mammals. (Genetta là một chi động vật có vú ăn thịt.)
- "Genetta genetta": Tên khoa học của loài điển hình trong chi, thường được dùng làm ví dụ.
- The common genet, Genetta genetta, is found in parts of Europe and Africa. (Cầy genetta thông thường, Genetta genetta, được tìm thấy ở một số vùng châu Âu và châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Genet (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi Genetta, dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- The genet is a nocturnal animal. (Cầy genetta là loài động vật hoạt động về đêm.)
- Genettine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Genetta.
- Genettine species are known for their distinctive markings. (Các loài thuộc chi Genetta nổi tiếng với các dấu hiệu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Cầy hương châu Phi: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Genetta.
- Genet: Tên tiếng Anh thông dụng của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.