genus gerbera

genus gerbera

A gardener plants a genus Gerbera in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Chi hoa cúc đồng tiền
- "Genus gerbera" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc nguồn gốc từ Nam Phi châu Á. Chi này nổi tiếng với các loài hoa cúc đồng tiền (Gerbera), thường được trồng làm hoa cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi hoa cúc đồng tiền bao gồm nhiều loài cây cảnh phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại hoa cúc châu Phi vào chi hoa cúc đồng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus gerbera": thuộc về chi hoa cúc đồng tiền.

    • This species belongs to the genus gerbera. (Loài này thuộc về chi hoa cúc đồng tiền.)
  • "species of the genus gerbera": các loài trong chi hoa cúc đồng tiền.

    • There are about 30 species of the genus gerbera. ( khoảng 30 loài trong chi hoa cúc đồng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbera (n): tên thông thường của các loài trong chi này, thường gọi là hoa cúc đồng tiền.

    • I bought a beautiful gerbera for my garden. (Tôi đã mua một cây hoa cúc đồng tiền đẹp cho khu vườn của mình.)
  • Gerbera jamesonii (n): loài phổ biến nhất, còn gọi là hoa cúc đồng tiền Barberton.

    • Gerbera jamesonii is widely cultivated for its vibrant flowers. (Gerbera jamesonii được trồng rộng rãi hoa rực rỡ của .)
Từ đồng nghĩa
  • African daisies: hoa cúc châu Phi (tên thông thường cho các loài trong chi này).
  • Transvaal daisies: hoa cúc Transvaal (tên gọi khác, đặc biệt cho loài Gerbera jamesonii).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify under: phân loại vào (một nhóm).

    • Botanists classify many daisies under the genus gerbera. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài cúc vào chi hoa cúc đồng tiền.)
  • Belong to: thuộc về.

    • These flowers belong to the genus gerbera. (Những bông hoa này thuộc về chi hoa cúc đồng tiền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "genus gerbera" đây thuật ngữ khoa học.)