genus gerrhonotus

genus gerrhonotus

A biologist carefully observes a genus Gerrhonotus lizard on a sunlit rock.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): Chi Gerrhonotusmột chi thằn lằn trong họ thằn lằn cá sấu (Anguidae), thường được gọi là thằn lằn cá sấu. Các loài trong chi này đặc điểm thân hình dài, vảy xếp thành hàng ngang, sống chủ yếuBắc Mỹ Trung Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Gerrhonotus bao gồm một số loài thằn lằn cá sấu được tìm thấyBắc Mỹ Trung Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Gerrhonotus để hiểu về sự tiến hóa của thằn lằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within genus Gerrhonotus": trong phạm vi chi Gerrhonotus.

    • The classification within genus Gerrhonotus has been revised based on genetic data. (Việc phân loại trong chi Gerrhonotus đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
  • "species of genus Gerrhonotus": các loài thuộc chi Gerrhonotus.

    • Species of genus Gerrhonotus are known for their defensive behavior. (Các loài thuộc chi Gerrhonotus nổi tiếng với hành vi phòng thủ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerrhonotine (adj): thuộc về chi Gerrhonotus hoặc họ hàng gần.
    • Gerrhonotine lizards have distinct scales. (Thằn lằn thuộc nhóm Gerrhonotine vảy đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Alligator lizards: thằn lằn cá sấu (tên thông thường cho các loài trong chi này).
Lưu ý ngữ pháp
  • "Genus Gerrhonotus" danh từ riêng trong phân loại sinh học, luôn được viết hoa chữ "Genus" khi đứng đầu câu, "Gerrhonotus" luôn viết hoa. Trong văn bản, thường được in nghiêng để chỉ tên khoa học.