genus giardia

genus giardia

A scientist examines a slide of the genus Giardia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Giống Giardia: Một nhóm (giống) các sinh vật đơn bào roi, sống ký sinh trong ruột của động vật xương sống (bao gồm cả con người). "Genus giardia" thuật ngữ khoa học dùng để chỉ toàn bộ chi (giống) này trong hệ thống phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Giống Giardia bao gồm một số loài gây nhiễm trùng đường tiêu hóa.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của giống Giardia để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus Giardia": Cụm từ này thường được dùng trong văn bản khoa học để nhấn mạnh phạm vi phân loạicấp chi (giống), không chỉ một loài cụ thể.
    • The genus Giardia is classified under the family Hexamitidae. (Giống Giardia được phân loại dưới họ Hexamitidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Giardia (danh từ): Tên rút gọn, thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong giống này, như (hoặc ).
  • Giardiasis (danh từ): Bệnh nhiễm trùng do gây ra.
    • Giardiasis is a common waterborne disease. (Bệnh giardia một bệnh lây truyền qua nước phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Giardia: Thuật ngữ tiếng Việt tương đương, dùng trong phân loại sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus giardia".