genus ginkgo

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
    • Chi Bạch quả: "genus ginkgo" một chi thực vật hạt trần, chi duy nhất còn tồn tại trong họ Ginkgoaceae. Chi này chỉ bao gồm một loài còn sống cây bạch quả (Ginkgo biloba), nổi tiếng với hình quạt khả năng chịu đựng ô nhiễm môi trường.
    • Chi hóa thạch: Ngoài loài còn sống, chi này còn bao gồm nhiều loài đã tuyệt chủng chỉ được biết đến qua hóa thạch.
dụ sử dụng
  • (Chi Bạch quả được coi hóa thạch sống không thay đổi trong hàng triệu năm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Bạch quả để hiểu về sự tiến hóa của thực vật hạt.)
  • (Chỉ một loài duy nhất của chi Bạch quả còn tồn tại ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus ginkgo": thuộc về chi Bạch quả.
    • All fossil leaves found here belong to the genus ginkgo. (Tất cả hóa thạch tìm thấyđây đều thuộc về chi Bạch quả.)
  • "within the genus ginkgo": trong phạm vi chi Bạch quả.
    • Genetic diversity within the genus ginkgo is very low. (Đa dạng di truyền trong phạm vi chi Bạch quả rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginkgoaceae (danh từ): họ Bạch quả, họ thực vật chi Bạch quả thuộc về.
    • The Ginkgoaceae family contains only the genus ginkgo. (Họ Bạch quả chỉ chứa chi Bạch quả.)
  • Ginkgo biloba (danh từ): loài bạch quả, loài duy nhất còn sống trong chi này.
    • Ginkgo biloba is the only living species in the genus ginkgo. (Bạch quảloài duy nhất còn sống trong chi Bạch quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Bạch quả: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "genus ginkgo".
  • Chi hóa thạch sống: cách gọi nhấn mạnh tính cổ xưa của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus ginkgo" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "living fossil" (hóa thạch sống): thành ngữ thường dùng để mô tả các loài như cây bạch quả thuộc chi này.
    • The genus ginkgo is often called a living fossil. (Chi Bạch quả thường được gọi là hóa thạch sống.)