genus glycine

genus glycine

A farmer examines a healthy genus Glycine plant in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Glycine: "genus glycine" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc mọc thẳng hoặc lan, nguồn gốc từ châu Á. Loài nổi bật nhất trong chi này đậu nành (soya bean).

dụ sử dụng
  • (Chi Glycine bao gồm các cây nông nghiệp quan trọng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Glycine để cải thiện năng suất đậu nành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within the genus glycine": các loài trong chi Glycine.

    • Many species within the genus glycine are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi Glycine được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "the classification of genus glycine": sự phân loại của chi Glycine.

    • The classification of genus glycine has been revised based on genetic data. (Sự phân loại của chi Glycine đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycine (danh từ riêng): tên khoa học của chi, cũng có thể tên của một loại axit amin (glycine), nhưng trong ngữ cảnh này tên chi thực vật.

    • Glycine max is the scientific name for soybean. (Glycine max tên khoa học của đậu nành.)
  • Soybean (danh từ): đậu nành, loài cây chính thuộc chi Glycine.

    • Soybean is a major crop worldwide. (Đậu nành một cây trồng chính trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu nành: cách gọi phổ thông trong tiếng Việt.
  • Soja (danh từ khoa học ): một tên gọi khác của chi Glycine trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus glycine".

Từ gần giống