genus gorilla
Định nghĩa
Danh từ: Chi khỉ đột - Đây là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (một cấp bậc phân loại sinh học) trong họ Hominidae (họ Người), bao gồm tất cả các loài khỉ đột. Từ này mang tính chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản về động vật học, sinh học tiến hóa hoặc phân loại sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- (Chi khỉ đột có nguồn gốc từ các khu rừng ở trung Phi.)
- (Các nhà khoa học đã xác định hai loài trong chi khỉ đột: khỉ đột phía tây và khỉ đột phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus gorilla": thuộc về chi khỉ đột.
- All great apes in this region belong to the genus gorilla. (Tất cả các loài vượn lớn trong khu vực này đều thuộc về chi khỉ đột.)
"classification of the genus gorilla": sự phân loại của chi khỉ đột.
- The classification of the genus gorilla has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi khỉ đột đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Gorilla (n): khỉ đột (chỉ một loài cụ thể trong chi này).
- The gorilla is a powerful primate. (Khỉ đột là một loài linh trưởng mạnh mẽ.)
Gorillinae (n): phân họ khỉ đột (một cấp bậc phân loại cao hơn).
- Gorillinae includes the genus gorilla and its extinct relatives. (Phân họ khỉ đột bao gồm chi khỉ đột và các họ hàng đã tuyệt chủng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Gorilla (từ mượn từ tiếng Latinh, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Nhóm khỉ đột (cách diễn đạt thông thường hơn, không chính xác về mặt phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus gorilla".