genus gossypium

genus gossypium

A botanist examines a flowering branch of the genus Gossypium.

Định nghĩa

Danh từ: Chi bông (tên khoa học: Gossypium) — một chi thực vật trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây thân thảo, cây bụi cây nhỏ, nổi tiếng cho sợi bông được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may.

dụ sử dụng
  • (Chi bông bao gồm nhiều loài cây bông.)
  • (Nông dân trồng chi bông để lấy sợi giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus gossypium" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ toàn bộ nhóm thực vật đặc điểm chung tạo ra sợi bông.
    • The classification of genus gossypium helps botanists study cotton evolution. (Việc phân loại chi bông giúp các nhà thực vật học nghiên cứu sự tiến hóa của cây bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gossypium (n): tên chi, thường được dùng thay cho "genus gossypium".
    • Gossypium hirsutum is the most widely cultivated cotton species. (Gossypium hirsutum loài bông được trồng phổ biến nhất.)
  • Cotton (n): bôngsản phẩm từ sợi của cây thuộc chi .
    • Cotton is a soft, fluffy staple fiber. (Bông một loại sợi mềm, xốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bông: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cotton genus: tên gọi bằng tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus gossypium".