genus gymnocalycium

genus gymnocalycium

A small genus Gymnocalycium cactus sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Genus Gymnocalycium" một chi thực vật trong họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt Argentina, Uruguay, Paraguay Bolivia. Đặc điểm nổi bật của chi này thân cây thấp, hình cầu hoặc hình trụ ngắn, các gai mọc trên các gờ nổi (ribs) với nhiều mấu nhỏ (tubercles). Hoa thường màu sắc rực rỡ, nở vào ban ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi Gymnocalycium được những người sưu tầm xương rồng ưa chuộng kích thước nhỏ gọn hoa đẹp.)
  • (Nhiều loài trong chi Gymnocalycium nguồn gốc từ các vùng núi của Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Gymnocalycium" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để phân loại khoa học.
    • In botanical taxonomy, genus Gymnocalycium belongs to the subfamily Cactoideae. (Trong phân loại thực vật học, chi Gymnocalycium thuộc phân họ Cactoideae.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnocalycium (danh từ): tên gọi thông thường của chi này, thường dùng để chỉ các loài cụ thể.
    • Gymnocalycium mihanovichii is a well-known species with colorful stems. (Gymnocalycium mihanovichii một loài nổi tiếng với thân màu sắc sặc sỡ.)
  • Cacti (danh từ số nhiều): xương rồng, họ thực vật Gymnocalycium thuộc về.
    • Cacti in the genus Gymnocalycium are often called "chin cactus" due to their chin-like tubercles. (Các loài xương rồng trong chi Gymnocalycium thường được gọi là "xương rồng cằm" các mấu giống như cằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Gymnocalycium: tên tiếng Việt tương đương, ít dùng trong văn viết khoa học.
  • Chin cactus: tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ các loài xương rồng mấu nhô ra giống như cằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus Gymnocalycium" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Gymnocalycium" đây thuật ngữ chuyên ngành.