genus haastia

genus haastia

A small, dense cushion of the genus Haastia grows on a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Haastia: "genus haastia" một chi thực vật trong họ Cúc, bao gồm các loại thảo mộc hoặc cây bụi thấp tạo thành thảm, đặc trưng ở New Zealand. Các loài trong chi này thường được gọi là "cừu thực vật" (vegetable sheep) do hình dạng giống như những con cừu nằm trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Chi Haastia được biết đến với thói quen sinh trưởng tạo thảm độc đáo.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Haastia được tìm thấycác vùng núi cao của New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus haastia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.
    • The genus haastia includes subshrubs that adapt well to harsh alpine environments. (Chi Haastia bao gồm các cây bụi thấp thích nghi tốt với môi trường núi cao khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Haastia (n): tên gọi tắt của chi này.

    • Haastia is a small genus with only a few recognized species. (Haastia một chi nhỏ chỉ với vài loài được công nhận.)
  • Vegetable sheep (n): tên thông thường cho các loài trong chi Haastia.

    • Vegetable sheep are a common name for plants in the genus haastia. (Cừu thực vật tên thường gọi cho các loài trong chi Haastia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: một nhóm phân loại trong sinh học.
  • Taxon: đơn vị phân loại (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Haastia pulvinaris: một loài cụ thể trong chi này.
    • Genus Haastia pulvinaris forms dense cushions in rocky areas. (Chi Haastia pulvinaris tạo thành các đệm dàykhu vực đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus haastia".