genus halenia

genus halenia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Halenia.

Định nghĩa

Danh từ: Genus halenia một danh từ khoa học trong phân loại thực vật, chỉ một chi thực vật thân thảo, thuộc họ Long đởm (Gentianaceae). Chi này bao gồm các loài cây hoa, thường được gọi chung "long đởm cựa" (spurred gentians), phân bố chủ yếuvùng ôn đới Á-Âu châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi halenia bao gồm nhiều loài hoa hình cựa đặc trưng.)
  • (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự phân bố của chi halenia trên khắp Á-Âu châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus halenia" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học, phân loại học sinh thái học.
    • The taxonomy of genus halenia has been revised based on recent molecular studies. (Phân loại của chi halenia đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phân tử gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Halenia (n): Danh từ riêng, dạng viết tắt thông dụng của genus halenia, thường được dùng trong tên khoa học.

    • Halenia elliptica is a well-known species in this genus. (Halenia elliptica một loài nổi tiếng trong chi này.)
  • Spurred gentians (n): Tên gọi thông thường của các loài thuộc chi halenia, do hoa cấu trúc hình cựa đặc biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Halenia: Cách dịch thuật ngữ khoa học sang tiếng Việt, dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Chi Halenia một nhóm thực vật hoa thuộc họ Long đởm. (The genus Halenia is a group of flowering plants in the gentian family.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Genus halenia" danh từ riêng, không dạng số nhiều thông thường. Trong văn bản khoa học, luôn được viết in nghiêng bắt đầu bằng chữ cái thường (theo quy tắc danh pháp nhị thức).

Từ gần giống