genus harpullia

genus harpullia

A botanist examines the leaves of a genus Harpullia tree in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Harpullia: "genus harpullia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại thực vật, bao gồm các loài cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi Harpullia bao gồm nhiều loài cây nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Harpullia để hiểu vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus harpullia": các loài trong chi Harpullia.
    • There are approximately 20 species within the genus harpullia. ( khoảng 20 loài trong chi Harpullia.)
  • "The genus harpullia is classified under the family Sapindaceae": chi Harpullia được phân loại dưới họ Bồ hòn (Sapindaceae).
    • The genus harpullia is classified under the family Sapindaceae. (Chi Harpullia được phân loại dưới họ Bồ hòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpullia (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường được dùng để chỉ một loài cây cụ thể.
    • Harpullia pendula is a common species in Australia. (Harpullia pendula một loài phổ biếnÚc.)
  • Harpullia arborea (danh từ): một loài cây trong chi Harpullia, thường được gọi là cây Tulipwood.
    • Harpullia arborea is valued for its timber. (Harpullia arborea được đánh giá cao gỗ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng "taxonomic genus" (chi phân loại) trong ngữ cảnh phân loại học.
  • Nhóm thực vật: không chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng dùng để chỉ một nhóm các loài cây đặc điểm chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "genus harpullia" một thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.