genus hatiora

genus hatiora

A small genus hatiora cactus hangs from a tree branch in a rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Hatiora - Chi nhỏ các loài xương rồng biểu sinh hoặc thạch sinhNam Mỹ: "genus hatiora" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật nhỏ trong họ xương rồng (Cactaceae). Các loài trong chi này thường mọc bám trên cây khác (biểu sinh) hoặc trên đá (thạch sinh), nguồn gốc từ Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Hatiora bao gồm các loại cây trồng trong nhà phổ biến như xương rồng Phục sinh.)
  • (Chi Hatiora nổi tiếng với những bông hoa đẹp, nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "genus hatiora" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học để mô tả nhóm thực vật cụ thể.

    • Botanists classify the genus hatiora within the tribe Rhipsalideae. (Các nhà thực vật học phân loại chi Hatiora trong tông Rhipsalideae.)
  • Trong làm vườn trồng cây cảnh: Thuật ngữ này được dùng để chỉ các giống xương rồng hoa đẹp, dễ chăm sóc.

    • Many enthusiasts cultivate species from the genus hatiora for their ornamental value. (Nhiều người đam mê trồng các loài thuộc chi Hatiora giá trị trang trí của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatiora (n): Tên chi thực vật, thường được dùng làm tên gọi chung cho các loài trong chi này.

    • Hatiora gaertneri is a common species sold as a holiday cactus. (Hatiora gaertneri một loài phổ biến được bán dưới tên xương rồng ngày lễ.)
  • Rhipsalis (n): Một chi xương rồng biểu sinh khác, thường bị nhầm lẫn với Hatiora.

    • Unlike genus hatiora, Rhipsalis species are more widespread in tropical regions. (Khác với chi Hatiora, các loài Rhipsalis phổ biến hơncác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng Hatiora: Cụm từ mô tả tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông.
  • Tông Rhipsalideae: Bậc phân loại cao hơn chi Hatiora thuộc về, nhưng không phải đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus hatiora: Các loài thuộc chi Hatiora.

    • There are about 20 species of genus hatiora. ( khoảng 20 loài thuộc chi Hatiora.)
  • Cultivars of genus hatiora: Các giống cây trồng từ chi Hatiora.

    • Modern cultivars of genus hatiora have larger flowers. (Các giống cây trồng hiện đại từ chi Hatiora hoa lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus hatiora" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.