genus helipterum

genus helipterum

A gardener carefully labels a pot of genus Helipterum in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Helipterum: Một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi Úc. Các loài trong chi này thường được trồng làm hoa bất tử (everlastings) hoa của chúng giữ được màu sắc hình dạng sau khi khô. Hiện tại, các loài Helipterum đang trong quá trình được phân loại lại sang các chi khác, đặc biệt chi Pteropogon chi Hyalosperma.

dụ sử dụng
  • (Chi Helipterum từng một nhóm lớn các loài hoa bất tử.)
  • (Nhiều loài trước đây được xếp vào chi Helipterum nay đã được chuyển sang các chi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Helipterum" thường được dùng trong các tài liệu phân loại thực vật cổ điển, nhưng hiện nay ít được sử dụng do sự thay đổi trong hệ thống phân loại.
    • Botanists are revising the classification of genus Helipterum. (Các nhà thực vật học đang sửa đổi cách phân loại của chi Helipterum.)
Biến thể từ gần giống
  • Helipterum (n): Tên gọi của chi thực vật này (dùng như danh từ riêng).
  • Hyalosperma (n): Một chi thực vật khác một số loài Helipterum được chuyển sang.
  • Pteropogon (n): Một chi thực vật khác một số loài Helipterum được chuyển sang.
Từ đồng nghĩa
  • Everlasting: Hoa bất tử (chỉ chung các loài thực vật hoa giữ được màu sắc sau khi khô).
  • Chi hoa bất tử: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Cúc đặc tính này.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Helipterum: Các loài thuộc chi Helipterum.
    • Several species of genus Helipterum are endemic to Australia. (Một số loài thuộc chi Helipterum đặc hữu của Úc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)