genus helminthostachys

genus helminthostachys

A botanist carefully examines a specimen of the genus Helminthostachys in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi dương xỉ trên cạn: "genus helminthostachys" một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, chỉ bao gồm một loài duy nhất. Loài này dương xỉ sống trên cạn, phân bốkhu vực Đông Nam Á châu Úc.
dụ sử dụng
  • (Chi dương xỉ helminthostachys được biết đến với loài dương xỉ độc đáo tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi helminthostachys để hiểu vai trò sinh thái của trong các khu rừng Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus helminthostachys" trong phân loại học: Thường được dùng để chỉ đơn vị phân loại cơ bản trong hệ thống phân loại sinh vật, nhấn mạnh tính đơn loài của chi này.
    • The genus helminthostachys is monotypic, meaning it contains only one species. (Chi helminthostachys đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Helminthostachys (danh từ): Tên chi thực vật, thường được dùng như tên khoa học.
    • Helminthostachys zeylanica is the only species in the genus helminthostachys. (Helminthostachys zeylanica loài duy nhất trong chi helminthostachys.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ đơn loài: Một cách diễn đạt khác để chỉ chi thực vật chỉ một loài.
  • Đơn vị phân loại dương xỉ: Cụm từ mô tả chức năng của chi này trong hệ thống phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do bản chất chuyên ngành của từ.