genus heloderma

genus heloderma

A biologist carefully observes a genus Heloderma in its desert habitat.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Heloderma: "genus heloderma" một danh từ chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học, thuộc họ Helodermatidae. Chi này bao gồm các loài thằn lằn nọc độc, nguồn gốc từ châu Mỹ. Từ "genus" có nghĩa "chi" trong phân loại học, "heloderma" tên khoa học của chi này, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp với "helo" (mụn cóc) "derma" (da), ám chỉ lớp da sần sùi của chúng.

dụ sử dụng
  • (Chi Heloderma chỉ bao gồm hai loài còn sống: quái vật Gila thằn lằn hạt Mexico.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Heloderma để hiểu về sự tiến hóa của nọc độcthằn lằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus heloderma" trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu sinh học, động vật học hoặc cổ sinh vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The fossil record of the genus heloderma provides insights into prehistoric ecosystems. (Hồ sơ hóa thạch của chi Heloderma cung cấp thông tin về hệ sinh thái thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Helodermatidae (danh từ): Họ Helodermatidae, họ chứa chi Heloderma.
    • The family Helodermatidae is unique among lizards for its venomous members. (Họ Helodermatidae độc đáo trong số các loài thằn lằn thành viên nọc độc.)
  • Heloderma (danh từ): Tên chi, thường dùng để chỉ một loài cụ thể.
    • Heloderma suspectum is the scientific name for the Gila monster. (Heloderma suspectum tên khoa học của quái vật Gila.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn nọc độc: Cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác trong phân loại học, nhưng dùng để giải thích.
  • Thằn lằn Heloderma: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài thuộc chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus heloderma".