genus hermannia

genus hermannia

A botanist carefully examines the bell-shaped flowers of a genus Hermannia plant.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Hermannia một chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loại thảo mộc cây bụi thấp nguồn gốc từ châu Phi. Đặc điểm nổi bật của chi này hoa hình chuông, mùi thơm như mật ong.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài đặc hữu của Nam Phi.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi những bông hoa mùi thơm như mật ong độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong chi , một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Việc phân loại chi đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermannia (danh từ): tên gọi chung của chi, thường được dùng thay cho trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Hermannia is a genus of flowering plants. (Hermannia một chi thực vật hoa.)
  • Hermannias (danh từ số nhiều): các loài thuộc chi .
    • The hermannias are known for their bell-shaped flowers. (Các loài Hermannia được biết đến với hoa hình chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Hermannia: cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt, dùng trong văn bản khoa học.
    • Chi Hermannia phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Phi. (The genus Hermannia is mainly distributed in tropical Africa.)
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Hermannia (adjective phrase): chỉ bất kỳ loài nào nằm trong chi này.
    • Cây thuộc chi Hermannia thường hoa thơm. (Plants belonging to the genus Hermannia often have fragrant flowers.)
  • Loài trong chi Hermannia (noun phrase): các loài cụ thể trong chi.
    • khoảng 100 loài trong chi Hermannia. (There are about 100 species in the genus Hermannia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Hermannia đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.