genus hermissenda

genus hermissenda

A marine biologist carefully observes a genus hermissenda in a tide pool.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi sên biển: "Genus Hermissenda" một danh từ chỉ một chi (cấp bậc phân loại sinh học) trong họ sên biển. Đây một nhóm các loài động vật thân mềm, không vỏ, sống dưới biển, thường màu sắc sặc sỡ thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda).

dụ sử dụng
  • (Chi Hermissenda bao gồm các loài sên biển nhiều màu sắc được tìm thấyThái Bình Dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Hermissenda để hiểu về các quá trình thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Genus Hermissenda" được dùng để chỉ nhóm động vật đặc điểm di truyền hình thái chung, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về động vật thân mềm.

    • The genus Hermissenda is closely related to other nudibranchs. (Chi Hermissenda quan hệ gần gũi với các loài sên biển trần khác.)
  • Trong nghiên cứu thần kinh học: Loài Hermissenda crassicornis (thuộc chi này) được dùng làm mô hình để nghiên cứu trí nhớ học tập do hệ thần kinh đơn giản của chúng.

    • Experiments on the genus Hermissenda have revealed insights into synaptic plasticity. (Các thí nghiệm trên chi Hermissenda đã tiết lộ những hiểu biết về tính dẻo của khớp thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermissenda (n): tên gọi thông thường của chi này, không biến thể phổ biến khác.

    • Hermissenda is a genus of colorful sea slugs. (Hermissenda một chi sên biển nhiều màu sắc.)
  • Nudibranch (n): sên biển trần, một nhóm lớn hơn chi Hermissenda thuộc về.

    • Many nudibranchs, including those in the genus Hermissenda, are known for their bright colors. (Nhiều loài sên biển trần, bao gồm cả những loài thuộc chi Hermissenda, được biết đến với màu sắc tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi sên biển Hermissenda: cách diễn đạt tương tự bằng tiếng Việt.
    • Chi sên biển Hermissenda vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. (The genus Hermissenda plays an important role in marine ecosystems.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Hermissenda" do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ: - Thuộc chi Hermissenda: chỉ sự phân loại. - Loài sên biển này thuộc chi Hermissenda. (This sea slug belongs to the genus Hermissenda.)