genus herpestes

genus herpestes

A mongoose from the genus Herpestes darts across a sunlit dirt path.

Định nghĩa

Danh từ (tên khoa học): Genus Herpestes một chi trong phân loại sinh học, thuộc họ Cầy mangut (Herpestidae). Chi này bao gồm các loài cầy mangut (mongoose) kích thước từ nhỏ đến trung bình, thường sốngvùng nhiệt đới châu Á châu Phi. Chúng thân hình thon dài, đuôi dài, thường được biết đến với khả năng săn rắn độc.

dụ sử dụng
  • (Chi Herpestes bao gồm cầy mangut xám Ấn Độ, nổi tiếng với khả năng chiến đấu với rắn hổ mang.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các loài trong chi Herpestes để hiểu cấu trúc xã hội của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Herpestes": thuộc về chi Herpestes.

    • The mongoose commonly found in Southeast Asia belongs to the genus Herpestes. (Loài cầy mangut thường thấyĐông Nam Á thuộc về chi Herpestes.)
  • "classification of the genus Herpestes": sự phân loại của chi Herpestes.

    • The classification of the genus Herpestes has been revised based on new genetic evidence. (Sự phân loại của chi Herpestes đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpestes (danh từ): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Herpestidae (danh từ): họ Cầy mangut, bao gồm chi Herpestes các chi khác.
  • Mongoose (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Herpestidae, nhưng không phải tất cả đều thuộc chi Herpestes.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cầy mangut: tên tiếng Việt thông dụng cho genus Herpestes.
  • Mongoose genus: tên tiếng Anh tương đương, chỉ chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ khoa học này. Trong ngữ cảnh sinh học, thường dùng các động từ như: - Classify under: phân loại vào. - This species is classified under the genus Herpestes. (Loài này được phân loại vào chi Herpestes.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Herpestes" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.