genus heterocephalus

genus heterocephalus

A scientist carefully observes a genus Heterocephalus in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sinh học):
    • Chi Heterocephalus: "genus heterocephalus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ chuột (Bathyergidae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhấtchuột dũi thường (Heterocephalus glaber), nổi tiếng với khả năng sống lâu, kháng ung thư cấu trúc xã hội giống côn trùng (eusocial).
dụ sử dụng
  • (Chi Heterocephalus được biết đến với cấu trúc xã hội độc đáo của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Heterocephalus để hiểu về quá trình lão hóa khả năng kháng ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus heterocephalus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc tài liệu nghiên cứu về động vật đặc biệt.
    • The genus heterocephalus is the only member of the family Bathyergidae that exhibits eusociality. (Chi Heterocephalus thành viên duy nhất của họ Bathyergidae thể hiện tính xã hội giống côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterocephalus glaber (danh từ): tên loài chuột dũi thường, loài duy nhất trong chi Heterocephalus.
    • Heterocephalus glaber is a rodent native to East Africa. (Chuột dũi thường một loài gặm nhấm nguồn gốc từ Đông Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Naked mole-rat (danh từ): tên thông thường của loài chuột dũi thường, đồng nghĩa với Heterocephalus glaber.
    • The naked mole-rat belongs to the genus heterocephalus. (Chuột dũi thường thuộc chi Heterocephalus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus heterocephalus" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus heterocephalus". Thuật ngữ này chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu sinh học.