genus hippeastrum

genus hippeastrum

A gardener plants a genus Hippeastrum bulb in a terracotta pot.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Hippeastrum (tên khoa học của một chi thực vật) chỉ một chi cây thân hành hoa, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Các loài trong chi này thường được biết đến với tên gọi phổ biến "hoa loa kèn" (amaryllis) hoặc "huệ đỏ", mặc dù chúng khác với hoa loa kèn thực sự.

dụ sử dụng
  • (Genus Hippeastrum includes many ornamental flower species commonly grown in gardens.)
  • (Plants in the genus Hippeastrum typically have large, trumpet-shaped flowers in vibrant colors.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Genus Hippeastrum được xếp vào họ Amaryllidaceae. Các nhà thực vật học phân biệt chi này với chi Amaryllis ( nguồn gốc từ Nam Phi) dựa trên sự khác biệt về cấu trúc hoa bộ nhiễm sắc thể.

    • Việc xác định chính xác genus Hippeastrum đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hình thái học. (Accurate identification of the genus Hippeastrum requires in-depth knowledge of morphology.)
  • Trong làm vườn: Củ của các loài thuộc genus Hippeastrum thường được bán dưới tên "amaryllis" được trồng trong nhà vào mùa đông.

    • Củ genus Hippeastrum cần được trồng trong chậu với đất thoát nước tốt. (Bulbs of the genus Hippeastrum need to be planted in pots with well-draining soil.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippeastrum (danh từ): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Tôi đã mua một củ hippeastrum để trồng trong nhà. (I bought a hippeastrum bulb to grow indoors.)
  • Hippeastrum hybrid (danh từ): các giống lai tạo từ các loài trong chi.

    • Hippeastrum hybrid thường hoa to hơn nhiều màu sắc hơn loài tự nhiên. (Hippeastrum hybrids often have larger and more colorful flowers than natural species.)
Từ đồng nghĩa
  • Amaryllis (danh từ): tên gọi thông thường ( không chính xác về mặt phân loại) cho các cây thuộc chi Hippeastrum.

    • ấy tặng tôi một chậu amaryllis đỏ rực. (She gave me a pot of bright red amaryllis.)
  • Huệ đỏ (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho một số loài Hippeastrum hoa đỏ.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành)

Thành ngữ liên quan
  • "Hippeastrum nở hoa": cụm từ ẩn dụ chỉ sự kiện đẹp đẽ, bất ngờ xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi.
    • Sau nhiều năm kiên nhẫn chăm sóc, cuối cùng cũng đến lúc hippeastrum nở hoa. (After years of patient care, finally it's time for the hippeastrum to bloom.)