genus hippobosca
A scientist examines a specimen of the genus Hippobosca under a magnifying glass.
Định nghĩa
Danh từ - Chi Hippobosca: "genus hippobosca" là một danh từ chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học, thuộc họ Hippoboscidae. Đây là chi điển hình (type genus) của họ ruồi ký sinh trên động vật có vú và chim, thường được gọi là "ruồi rận" hay "ruồi chấy".
Ví dụ sử dụng
- (Chi Hippobosca bao gồm các loài là ký sinh trùng bên ngoài của chim và động vật có vú.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Hippobosca để hiểu vai trò của nó trong việc truyền bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Hippoboscidae": chi điển hình của họ Hippoboscidae, nghĩa là chi này được dùng làm đại diện chính để xác định đặc điểm của toàn bộ họ.
- As the type genus, genus Hippobosca is crucial for taxonomic classification. (Là chi điển hình, chi Hippobosca rất quan trọng cho phân loại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippoboscidae (danh từ): họ ruồi ký sinh, bao gồm chi Hippobosca.
- The Hippoboscidae family is known for its blood-feeding habits. (Họ Hippoboscidae nổi tiếng với thói quen hút máu.)
- Hippoboscid (tính từ/ danh từ): thuộc về họ Hippoboscidae, hoặc một loài trong họ này.
- Hippoboscid flies are often found on livestock. (Ruồi hippoboscid thường được tìm thấy trên gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Chi ruồi rận: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Hippobosca.
- Chi ruồi chấy: một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc tính ký sinh.
Các cụm từ liên quan
- Genus Hippobosca equina: một loài phổ biến trong chi này, thường ký sinh trên ngựa.
- Genus Hippobosca equina is a common ectoparasite of horses. (Chi Hippobosca equina là một loài ký sinh ngoài phổ biến trên ngựa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)