genus holcus

genus holcus

A farmer examines a field of genus Holcus grass.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Holcus một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Chi này được trồng rộng rãichâu Mỹ, thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc cây cảnh. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt "cỏ Holcus" hoặc "cỏ lông mềm".

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như , thường được gọi là cỏ sương Yorkshire.)
  • (Nông dânchâu Mỹ trồng chi để làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Chi đặc điểm mềm lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Holcus in botanical classification": Trong phân loại thực vật, Genus Holcus thuộc tông Poeae, phân họ Pooideae.

    • Botanists study genus Holcus to understand grass evolution. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Holcus để hiểu về sự tiến hóa của cỏ.)
  • "Invasive potential of genus Holcus": Một số loài trong chi này có thể trở thành cỏ dại xâm lấncác vùng đất ẩm.

    • Genus Holcus can outcompete native grasses in moist meadows. (Chi Holcus có thể cạnh tranh với các loài cỏ bản địađồng cỏ ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Holcus lanatus (n): loài điển hình của chi, còn gọi là cỏ lông mềm.

    • Holcus lanatus is a common pasture grass in Europe. (Holcus lanatus một loại cỏ đồng cỏ phổ biếnchâu Âu.)
  • Holcus mollis (n): một loài khác trong chi, thường mọcvùng đất cát.

    • Holcus mollis thrives in sandy soils. (Holcus mollis phát triển tốtđất cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Holcus: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cỏ lông mềm: ám chỉ đặc điểm lông của một số loài trong chi.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Holcus species: các loài thuộc chi Holcus.

    • There are about eight species in genus Holcus. ( khoảng tám loài trong chi Holcus.)
  • Holcus grass: cỏ Holcus, dùng để chỉ chung các loài trong chi.

    • Holcus grass is often used for erosion control. (Cỏ Holcus thường được dùng để kiểm soát xói mòn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.