genus homogyne

genus homogyne

A small cluster of genus Homogyne grows on a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Homogynemột chi thực vật nhỏ bao gồm các loài thảo mộc lâu năm, thấp, mọcvùng núi cao của châu Âu; trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào chi Tussilago.

dụ sử dụng
  • (Chi Homogyne thường được tìm thấycác vùng núi cao của châu Âu.)
  • (Các nhà thực vật học đôi khi xếp chi Homogyne vào chi Tussilago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Homogyne": thuộc về chi Homogyne.
    • Several alpine plants belong to genus Homogyne. (Một số loài thực vật núi cao thuộc về chi Homogyne.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogyne (n): tên gọi của chi này, thường được dùng trong danh pháp thực vật.
  • Homogyne alpina (n): loài điển hình của chi Homogyne, thường thấydãy Alps.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thảo mộc núi cao (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, do đây thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.