genus houttuynia

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Houttuynia, chỉ một loài thực vật thân thảo, mọc thấp, ưa ẩm, nguồn gốcĐông Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Houttuynia bao gồm loài thực vật nổi tiếng Houttuynia cordata.)
  • (Chi Houttuynia nguồn gốc từ các vùng đất ngập nướcĐông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Houttuynia" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) ở cấp chi.
    • In botanical classification, genus Houttuynia is placed in the family Saururaceae. (Trong phân loại thực vật học, chi Houttuynia được xếp vào họ Saururaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Houttuynia cordata (danh từ riêng): Tên khoa học của loài duy nhất trong chi Houttuynia, thường được gọi là "rau diếp cá" hoặc "giấp " trong tiếng Việt.
  • Houttuynia (danh từ riêng): Tên chi, cũng có thể được viết hoa không dấu gạch dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Chi giấp : Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Houttuynia.
  • Chi rau diếp cá: Tên gọi khác trong tiếng Việt, dựa trên loài phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "genus Houttuynia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Houttuynia".

Từ gần giống