genus hulsea
A botanist carefully sketches a specimen of genus Hulsea in a field notebook.
Danh từ riêng (chuyên ngành thực vật học): genus hulsea là một chi nhỏ thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc có mùi thơm như nhựa thơm (balsam). Các cây trong chi này thường mọc thẳng đứng, có thân cao, và phân bố chủ yếu dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của vùng Tây Bắc Hoa Kỳ.
- (Chi được biết đến với thói quen sinh trưởng thẳng đứng và lá có mùi thơm.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài trong chi dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
"within the genus hulsea": trong phạm vi chi genus hulsea.
- The classification within the genus hulsea is still debated among specialists. (Việc phân loại trong chi genus hulsea vẫn còn đang được tranh luận giữa các chuyên gia.)
"species of genus hulsea": các loài thuộc chi genus hulsea.
- Species of genus hulsea are adapted to dry, rocky soils. (Các loài thuộc chi genus hulsea thích nghi với đất khô, nhiều đá.)
Hulsea (danh từ, không có biến thể): tên gọi thông thường của chi, thường được dùng thay cho genus hulsea.
- Hulsea is a small genus with only a few recognized species. (Hulsea là một chi nhỏ chỉ với một vài loài được công nhận.)
Hulsean (tính từ, hiếm dùng): thuộc về chi Hulsea.
- The hulsean flora is unique to the Pacific Northwest. (Hệ thực vật thuộc chi Hulsea là độc đáo ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- Chi Hulsea: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi cây thơm bờ Tây: tên mô tả dựa trên đặc điểm phân bố và mùi hương.
Không có cụm động từ liên quan đến genus hulsea do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan đến genus hulsea.