genus hyacinthus
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Hyacinthus: "genus hyacinthus" là một danh pháp khoa học (tên chi) dùng để chỉ một nhóm thực vật có hoa, trong đó bao gồm các loài hoa dạ lan hương (hyacinth) quen thuộc. Chi này đôi khi được xếp vào họ Hyacinthaceae (họ Dạ lan hương) và đóng vai trò là chi điển hình (type genus) của họ đó. Từ "genus" có nghĩa là "chi" trong phân loại sinh học, và "hyacinthus" là tên Latin của chi này.
- (Chi Hyacinthus bao gồm một số loài cây vườn phổ biến.)
- (Các nhà thực vật học thường tranh luận về việc phân loại chi Hyacinthus trong họ Hyacinthaceae.)
"genus hyacinthus" được dùng trong phân loại học: Khi nói về đặc điểm hình thái hoặc di truyền của các loài trong chi này.
- Recent DNA studies have clarified the relationships within genus hyacinthus. (Các nghiên cứu DNA gần đây đã làm rõ mối quan hệ trong chi Hyacinthus.)
"type genus": Chi điển hình, là chi đại diện cho họ thực vật đó.
- As the type genus, genus hyacinthus defines the characteristics of the Hyacinthaceae family. (Là chi điển hình, chi Hyacinthus xác định các đặc điểm của họ Hyacinthaceae.)
- Hyacinthus (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
- Hyacinthaceae (danh từ riêng): Tên họ thực vật chứa chi Hyacinthus.
- Hyacinth (danh từ): Tên thông thường của các loài hoa dạ lan hương thuộc chi này.
- Chi dạ lan hương: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho chi Hyacinthus.
- Hyacinthus (chi): Cách gọi tắt trong văn bản khoa học.
"genus hyacinthus" + "family Hyacinthaceae": Cụm từ chỉ mối quan hệ phân loại.
- The genus hyacinthus is a member of the family Hyacinthaceae. (Chi Hyacinthus là một thành viên của họ Hyacinthaceae.)
"species of genus hyacinthus": Các loài thuộc chi Hyacinthus.
- There are about 30 species of genus hyacinthus. (Có khoảng 30 loài thuộc chi Hyacinthus.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus hyacinthus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.