genus hyla

genus hyla

The biologist carefully observes a genus Hyla specimen in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Hyla: "genus hyla" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Hylidae. Đây chi điển hình của họ này, bao gồm các loài ếch cây (tree toads) – những loài ếch thường sống trên cây khả năng bám vào bề mặt nhờ các đệm ngón chân.

dụ sử dụng
  • (Chi Hyla bao gồm nhiều loài ếch cây được tìm thấy trên khắp châu Mỹ lục địa Á-Âu.)
  • (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện hai loài mới trong chi Hyla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Hyla" thường xuất hiện trong các văn bản phân loại học (taxonomy) hoặc nghiên cứu động vật học.
    • The classification of the genus Hyla has undergone significant revisions based on molecular data. (Việc phân loại chi Hyla đã trải qua những sửa đổi đáng kể dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Hylidae (danh từ): họ ếch cây, bao gồm chi Hyla các chi khác.
    • The Hylidae family is known for its diverse tree frog species. (Họ Hylidae nổi tiếng với các loài ếch cây đa dạng.)
  • Hylid (tính từ/ danh từ): thuộc về họ Hylidae; một loài trong họ này.
    • Hylid frogs are characterized by their adhesive toe pads. (Ếch hylid đặc điểm các đệm ngón chân dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree frog genus: chi ếch cây.
    • The tree frog genus Hyla is widely studied in herpetology. (Chi ếch cây Hyla được nghiên cứu rộng rãi trong ngành bò sát học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) nào liên quan trực tiếp đến "genus Hyla" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus Hyla". Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học.