genus hylocereus

genus hylocereus

A botanist carefully examines the flowers of a genus Hylocereus.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Hylocereus một chi thực vật trong họ Xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng leo hoặc sống bám (epiphytic) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nhận dạng của chi này thân cây góc cạnh (thường 3 cạnh) hoa lớn, màu trắng, mùi thơm rất nồng.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cây thanh long nổi tiếng.)
  • (Nhiều loài thuộc chi được trồng để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: Trong sinh học, genus Hylocereus thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.

    • The classification of genus Hylocereus has been revised based on molecular data. (Việc phân loại chi Hylocereus đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
  • Trong nông nghiệp: Thuật ngữ này xuất hiện khi nói về các giống cây trồng thương mại.

    • Genus Hylocereus species are valued for their drought tolerance. (Các loài thuộc chi Hylocereus được đánh giá cao khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hylocereus (danh từ riêng): Tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn cảnh thông thường.
  • Hylocereus undatus (danh từ khoa học): Một loài điển hình trong chi, thường được gọi là thanh long ruột trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thanh long: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ nhóm cây này.
  • Xương rồng leo: Mô tả đặc tính sinh trưởng của các loài trong chi.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Hylocereus: Các loài thuộc chi .
    • There are about 20 species of genus Hylocereus. ( khoảng 20 loài thuộc chi Hylocereus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong văn cảnh thực vật học, người ta có thể nói: - "A gem of genus Hylocereus": Một loài quý giá trong chi Hylocereus (ẩn dụ cho giá trị kinh tế hoặc thẩm mỹ). - The dragon fruit is a gem of genus Hylocereus, beloved worldwide. (Thanh long một loài quý giá trong chi Hylocereus, được yêu thích trên toàn thế giới.)