genus kalmia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Kalmia: "genus kalmia" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Thạch nam (Ericaceae). Chi này bao gồm các loại cây bụi thường xanh, mọc thẳng đứng, nổi tiếng nhất là cây nguyệt quế núi (mountain laurel).
dụ sử dụng
  • (Chi Kalmia bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong làm vườn cảnh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Kalmia cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus kalmia": thuộc về chi Kalmia.

    • Mountain laurel belongs to the genus kalmia. (Cây nguyệt quế núi thuộc về chi Kalmia.)
  • "species within the genus kalmia": các loài trong chi Kalmia.

    • There are about 7 species within the genus kalmia. ( khoảng 7 loài trong chi Kalmia.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalmia (n): tên gọi tắt của chi Kalmia, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.

    • Kalmia is native to North America. (Chi Kalmia nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Kalmia latifolia (n): tên khoa học của loài nguyệt quế núi, một loài tiêu biểu trong chi Kalmia.

    • Kalmia latifolia is the state flower of Connecticut. (Kalmia latifolia hoa biểu tượng của bang Connecticut.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain laurel genus: chi nguyệt quế núi (cách gọi thông thường).
  • Shrub genus Kalmia: chi cây bụi Kalmia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus kalmia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus kalmia".

Từ gần giống