genus kennedya

genus kennedya

A gardener carefully tends to a genus Kennedya vine with vibrant red flowers.

Định nghĩa

Danh từ: genus Kennedya (cũng viết Kennedia) một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài dây leo thân gỗ nguồn gốc từ Úc. Các loài trong chi này nổi bật với hoa màu đỏ hoặc tím sặc sỡ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài dây leo thân gỗ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "genus Kennedya" thường được viết in nghiêng hoặc gạch dưới để biểu thị tên khoa học.

    • The classification of genus Kennedya has been revised in recent taxonomic studies. (Việc phân loại chi Kennedya đã được sửa đổi trong các nghiên cứu phân loại gần đây.)
  • Trongtả thực vật: Từ này có thể đi kèm với các đặc điểm hình thái.

    • Genus Kennedya is characterized by its woody stems and showy flowers. (Chi Kennedya được đặc trưng bởi thân gỗ hoa sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennedia (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác của Kennedya.

    • Kennedia rubicunda is a well-known species in this group. (Kennedia rubicunda một loài nổi tiếng trong nhóm này.)
  • Kennedya (danh từ riêng): Tên chi thường được viết hoa in nghiêng trong tài liệu khoa học.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Kennedya: Cụm từ tiếng Việt tương đương, dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Chi Kennedya khoảng 15 loài. (The genus Kennedya has about 15 species.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Kennedya: Cụm từ chỉ các loài cụ thể trong chi này.
    • Các loài thuộc chi Kennedya thường được trồng làm cây cảnh. (Species of the genus Kennedya are often grown as ornamental plants.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống