genus kobus

genus kobus

A waterbuck from the genus Kobus drinks from a river at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Kobus một danh từ khoa học (danh pháp hai phần) trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Linh dương (Bovidae), bao gồm các loài linh dương châu Phi, đặc biệt loài linh dương nước (waterbucks). Đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học, không có nghĩa thông dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài linh dương được tìm thấyvùng hạ Sahara châu Phi.)
  • (Linh dương nước thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The genus Kobus is characterized by its large size and shaggy coat. (Chi Kobus được đặc trưng bởi kích thước lớn bộ lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Kobus (danh từ): Dạng rút gọn của , thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Kobus is a genus of antelopes. (Kobus một chi linh dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi linh dương nước: Dịch nghĩa tiếng Việt, dùng trong sách giáo khoa hoặc tài liệu phổ thông.
    • Chi linh dương nước (genus Kobus) bốn loài chính. (The genus Kobus has four main species.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Kobus: Dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi này.
    • Các loài thuộc chi Kobus thường sống gần sông hồ. (Species of the genus Kobus often live near rivers and lakes.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.