genus kochia

genus kochia

A gardener plants genus kochia in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: genus kochia (một chi thực vật) một chi trong họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường được gọi là "cây bách mùa " hoặc "cỏ kochia". Loài phổ biến nhất là Kochia scoparia (cỏ chổi), mảnh như lông , chuyển sang màu đỏ vào mùa thu, được dùng làm cây cảnh hoặc làm chổi.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loại cây thường được dùng làm cây cảnh trong vườn.)
  • (Nông dân đôi khi coi chi cỏ dại mọc nhanhnhững vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus kochia in taxonomy": Trong phân loại học, được xếp vào phân họ Chenopodioideae, trước đây thuộc họ Chenopodiaceae.
    • Botanists have reclassified genus kochia under the family Amaranthaceae. (Các nhà thực vật học đã phân loại lại chi kochia dưới họ Dền.)
Biến thể từ gần giống
  • Kochia scoparia (n): loài điển hình của chi, còn gọi là cỏ chổi.
  • Burning bush (n): tên thông thường của khi cây chuyển màu đỏ vào mùa thu.
Từ đồng nghĩa
  • Summer cypress (n): cây bách mùa (tên gọi phổ biến).
  • Fireweed (n): cỏ lửa (tên gọi khác do màu đỏ của cây).
Các cụm từ liên quan
  • To classify as genus kochia: phân loại chi .
    • The plant was classified as genus kochia based on its flower structure. (Cây được phân loại chi kochia dựa trên cấu trúc hoa của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus kochia.

Từ gần giống