genus lacerta

genus lacerta

The biologist examines a preserved specimen of the genus Lacerta.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Lacerta: "genus lacerta" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học. Chi này thuộc họ Lacertidae, bao gồm các loài thằn lằn thường được gọi là thằn lằn cỏ hoặc thằn lằn châu Âu. Đây chi điển hình (type genus) của họ Lacertidae.

dụ sử dụng
  • (Chi Lacerta bao gồm nhiều loài thằn lằn được tìm thấychâu Âu.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại thằn lằn tường thông thường thuộc chi Lacerta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus": chi điển hình, dùng để chỉ chi đại diện cho một họ sinh học.
    • The genus lacerta serves as the type genus for the family Lacertidae. (Chi Lacerta đóng vai trò chi điển hình cho họ Lacertidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacertidae (danh từ): họ thằn lằn, bao gồm chi Lacerta các chi liên quan.

    • The Lacertidae family is known for its agile lizards. (Họ Lacertidae nổi tiếng với các loài thằn lằn nhanh nhẹn.)
  • Lacertid (danh từ/ tính từ): thằn lằn thuộc họ Lacertidae; thuộc về họ này.

    • Lacertid lizards are common in grasslands. (Các loài thằn lằn thuộc họ Lacertidae phổ biếnđồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn cỏ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Lacerta, không chính xác về mặt khoa học.
    • Chi thằn lằn cỏ bao gồm nhiều loài phổ biếnchâu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.