genus lactuca

genus lactuca

A gardener carefully plants a new genus Lactuca in the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thuật ngữ thực vật học): - Chi Lactuca: Một chi thực vật hoa trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc nhựa trắng như sữa. Đặc điểm nổi bật thường gai hoặc mép nhám, hoa thường màu vàng hoặc xanh lam nhạt. Chi này nổi tiếng với loài xà lách (rau diếp) thông thường.

dụ sử dụng
  • (Chi Lactuca bao gồm nhiều loài xà lách.)
  • (Xà lách gai một loài cỏ dại phổ biến trong chi Lactuca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Lactuca": thuộc về chi Lactuca.

    • All cultivated lettuces belong to the genus Lactuca. (Tất cả các loại xà lách trồng trọt đều thuộc chi Lactuca.)
  • "species within genus Lactuca": các loài trong chi Lactuca.

    • There are over 100 species within genus Lactuca worldwide. ( hơn 100 loài trong chi Lactuca trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactuca sativa (n): xà lách trồng (loài phổ biến nhất), tên khoa học của rau diếp thường.

    • Lactuca sativa is the most cultivated species in the genus. (Lactuca sativa loài được trồng nhiều nhất trong chi này.)
  • Lactuca serriola (n): xà lách gai (prickly lettuce), một loài hoang dại trong chi.

    • Lactuca serriola is often considered a weed in gardens. (Lactuca serriola thường bị coi cỏ dại trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rau diếp: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Lactuca.
  • Chi xà lách: tên gọi khác, thường dùng trong nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)