genus laguncularia

genus laguncularia

A mangrove tree of the genus Laguncularia grows along a quiet shoreline.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Laguncularia một danh từ khoa học trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Combretaceae (họ Bàng). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ, thường mọc trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ, đặc trưng của các khu rừng ngập mặn.

dụ sử dụng
  • Genus Laguncularia is commonly known as white mangrove in mangrove ecosystems.
    (Chi Laguncularia thường được biết đến với tên gọi cây đước trắng trong các hệ sinh thái rừng ngập mặn.)

  • Scientists study genus Laguncularia to understand its adaptation to saline environments.
    (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Laguncularia để hiểu khả năng thích nghi của với môi trường mặn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Genus Laguncularia được sử dụng như một đơn vị phân loại chính thức, đứng trên loài dưới họ.

    • The genus Laguncularia is part of the family Combretaceae.
      (Chi Laguncularia một phần của họ Combretaceae.)
  • Trong sinh thái học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học bảo tồn rừng ngập mặn.

    • Species within genus Laguncularia play a crucial role in coastal protection.
      (Các loài trong chi Laguncularia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Laguncularia racemosa: Loài duy nhất phổ biến trong chi Laguncularia, thường được gọi là cây đước trắng.

    • Laguncularia racemosa is the most studied species of this genus.
      (Laguncularia racemosa loài được nghiên cứu nhiều nhất của chi này.)
  • Laguncularia: Dạng rút gọn của genus Laguncularia, dùng trong các ngữ cảnh không chính thức.

    • The distribution of Laguncularia extends from Florida to Brazil.
      (Sự phân bố của Laguncularia trải dài từ Florida đến Brazil.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đước trắng: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Laguncularia.

    • Chi đước trắng thường mọcvùng cửa sông ven biển.
      (The white mangrove genus often grows in estuarine coastal areas.)
  • White mangrove genus: Tên gọi tiếng Anh thông dụng, nhấn mạnh đặc điểm màu sắc của cây.

    • The white mangrove genus is distinguished by its pale bark.
      (Chi đước trắng được phân biệt bởi vỏ cây nhạt màu.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Laguncularia: Các loài thuộc chi Laguncularia.

    • The species of genus Laguncularia are adapted to high salinity.
      (Các loài thuộc chi Laguncularia thích nghi với độ mặn cao.)
  • Habitat of genus Laguncularia: Môi trường sống của chi Laguncularia.

    • The habitat of genus Laguncularia includes tidal zones and swamps.
      (Môi trường sống của chi Laguncularia bao gồm các vùng thủy triều đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, cụm từ "rừng ngập mặn Laguncularia" có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành. - The Laguncularia mangrove forest provides a unique ecosystem.
(Rừng ngập mặn Laguncularia cung cấp một hệ sinh thái độc đáo.)